- Hệ Thống Pipet Tự Động Assist Plus
- PIPETBOY pro
- Pipet Cơ Đơn Kênh: Integra
- Thiết bị chuẩn bị môi trường - đổ đĩa tự động
- Tủ Sấy OMH
- Tủ Sấy OMS
- Tủ Sấy OGS
- Tủ Sấy OGH
- Tủ ấm lạnh: IR 250
- Tủ ấm lạnh: IMP180
- Tủ Ấm IMH180-S
- Tủ Ấm IGS 100
- Máy luân nhiệt PCR SimpliAmp
- HỆ THỐNG KIỂM NGHIỆM ATTP REAL-TIME PCR QUANTSTUDIO 5
- Cân Pha Loãng mẫu tự động
- Kit định danh Listeria mono
- TỦ LẠNH ÂM SÂU 700L
- Quanti - Cult (Chủng chuẩn định lượng)
- Culti-Loops (chủng chuẩn định tính)
- R21050 COAGULASE PLASMA
- Thermo Scientific™ Dry-Bags™ Buffer Peptone Water
- Chai ly tâm nhựa 1000ml Nalgene PPCO
- Phễu lọc môi trường chân không 1000ml
- Hôp đông lạnh tế bào Mr. Frosty™
- Máy hút dịch VACUSIP
- Máy hút dịch VACUSAFE
- Đĩa 96 giếng nuôi cấy tế bào
- TỦ LẠNH ÂM SÂU 477L
| Lượt truy cập: 1099514 |
| Đang truy cập: 3 |
SimpliAmp Thermal Cycler
SIMPLIAMP THERMAL CYCLER

Đặc Điểm Nổi Bật
-
VeriFlex Block – tối ưu nhiệt độ PCR
-
Gồm 3 vùng nhiệt độc lập cho phép kiểm soát nhiệt độ chính xác hơn trong cùng một lần chạy.
-
-
Màn hình cảm ứng màu 8 inch
-
Giao diện trực quan, dễ sử dụng, giúp lập trình và theo dõi trạng thái nhanh chóng.
-
-
Kết nối WiFi & Cloud-enabled
-
Cho phép theo dõi từ xa qua ứng dụng PCR Essentials hoặc nền tảng Thermo Fisher Connect Platform.
-
-
Nắp gia nhiệt an toàn
-
Tự động mở nếu không đóng đúng cách trước khi chạy để bảo vệ mẫu.
-
-
USB backup
-
Dễ dàng sao lưu dữ liệu với USB kèm theo, có hướng dẫn ngay trên màn hình.
-
-
Chế độ mô phỏng nhiệt
-
Thư viện các chế độ mô phỏng giúp tái tạo tốc độ ramp giống các máy khác (tiện khi chuyển đổi thiết bị).
-
-
Thiết kế nhỏ gọn – chạy êm ái
-
Giúp tiết kiệm không gian bàn làm việc và vận hành yên tĩnh.
-
-
Tương thích với phần mềm Fleet Control
-
Hỗ trợ quản lý nhiều máy, người dùng, và phương pháp từ một nền tảng trung tâm.
-

ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
|
Thông số |
Giá trị |
|
Block format |
96-well, 0.2 mL, 3-zone VeriFlex Block |
|
Max. block ramp rate* |
4°C/giây |
|
Max. sample ramp rate* |
3°C/giây |
|
Độ chính xác nhiệt độ |
±0.25°C (trong khoảng 35–99.9°C) |
|
Dải nhiệt độ |
0–100°C |
|
Độ đồng đều nhiệt độ |
<0.5°C (sau 30 giây tại 95°C) |
|
Hiệu chuẩn nhiệt độ |
Chuẩn hóa theo chuẩn của Viện tiêu chuẩn & công nghệ quốc gia Mỹ (NIST) |
|
Kích thước (C x R x D) |
21.0 x 24.0 x 46.0 cm (8.3 x 9.5 x 18.1 inch) |
|
Khối lượng |
8.3 kg (18.3 lb) |
|
Dung tích PCR |
10–100 μL |
|
Bộ nhớ thiết bị |
2,000 MB (hơn 1,000 protocol); hỗ trợ USB lưu trữ ngoài |
|
Giao diện hiển thị |
Màn hình cảm ứng màu TFT LCD 8 inch |
|
Nguồn điện |
100–240 V, 50–60 Hz, tối đa 600 W |
|
VeriFlex Block |
3 vùng nhiệt độ, khác nhau 20°C (10°C zone-to-zone) |
|
Kết nối dữ liệu |
Wi-Fi hoặc Ethernet, hỗ trợ kết nối đám mây hoặc thiết bị di động |

Trang chủ 

